Finance

Danh sách
Tại sao 5721 giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
5721:TYO
S Crypto Energy Inc
44,00 ¥
-8,33%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5721...
Mở
48 ¥
Cao
48 ¥
Thấp
44 ¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
283 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,59 Tr
Số nhân viên
17
Mở
48 ¥
Cao
48 ¥
Thấp
44 ¥
Vốn hoá thị trường
7,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
2,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
283 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,59 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S Crypto Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập13 thg 4, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2023
thg 12 2023
thg 6 2024
thg 9 2024
Doanh thu
446,00 Tr
339,00 Tr
281,00 Tr
352,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
306,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-
306,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
110,00 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
-
110,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
416,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-64,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
88,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-67,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
3,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-
85,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
24,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-63,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google