Finance

Danh sách
5714:TYO
DOWA Holdings Co Ltd
8.541,00 ¥
-0,33%
(-28,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:13:32 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5714...
Mở
8.513 ¥
Cao
8.580 ¥
Thấp
8.486 ¥
Vốn hoá thị trường
529,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,45 N
Khối lượng
122,80 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
67 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
12.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.334 ¥
EPS
1.341 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,19 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
8.513 ¥
Cao
8.580 ¥
Thấp
8.486 ¥
Vốn hoá thị trường
529,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,45 N
Khối lượng
122,80 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
67 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,37
Cao nhất trong 52 tuần
12.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.334 ¥
EPS
1.341 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,19 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dowa Holdings is a Japanese nonferrous metals manufacturer. The company is a component of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về DOWA Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,36 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhd.dowa.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
253,40 T / 226,43 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,06 T
181,53 T
246,69 T
253,40 T
Giá vốn hàng bán
138,26 T
165,81 T
210,80 T
213,90 T
Chi phí doanh thu
138,26 T
165,81 T
210,80 T
213,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
8,45 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,55 T
14,76 T
2,55 T
14,75 T
Chi phí hoạt động
13,55 T
14,76 T
14,41 T
14,75 T
Tổng chi phí hoạt động
151,80 T
180,57 T
225,21 T
228,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,26 T
962,00 Tr
21,48 T
24,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
432,00 Tr
1,06 T
1,90 T
846,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,52 T
6,00 T
55,76 T
32,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,00 T
6,33 T
32,38 T
32,52 T
Chi phí thuế thu nhập
-330,00 Tr
410,00 Tr
11,20 T
8,68 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,39%
6,83%
20,09%
26,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,22 T
4,95 T
43,89 T
23,45 T
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
2,73%
17,79%
9,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 Tr
645,00 Tr
415,00 Tr
727,00 Tr
Chi phí lãi suất
-213,00 Tr
-316,00 Tr
-410,00 Tr
-372,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 Tr
329,00 Tr
5,00 Tr
355,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,91 T
-
EBITDA
12,60 T
-
29,35 T
32,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google