Finance

Danh sách
5713:TYO
Sumitomo Metal Mining Co Ltd
9.406,00 ¥
+1,54%
(+143,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5713...
Mở
9.203 ¥
Cao
9.549 ¥
Thấp
9.127 ¥
Vốn hoá thị trường
2,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
57 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
13.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.627 ¥
EPS
877 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,79 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
9.203 ¥
Cao
9.549 ¥
Thấp
9.127 ¥
Vốn hoá thị trường
2,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
57 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
13.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.627 ¥
EPS
877 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,79 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumitomo Metal Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,51 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmm.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
540,11 T / 486,04 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
403,76 T
467,36 T
490,86 T
540,11 T
Giá vốn hàng bán
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí doanh thu
351,47 T
382,72 T
388,32 T
430,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,88 T
19,02 T
24,52 T
19,69 T
Chi phí hoạt động
23,33 T
16,57 T
31,69 T
21,28 T
Tổng chi phí hoạt động
374,80 T
399,29 T
420,01 T
451,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,96 T
68,07 T
70,86 T
88,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 T
-8,01 T
8,21 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
107,42 T
118,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,91 T
70,44 T
110,09 T
118,04 T
Chi phí thuế thu nhập
11,82 T
13,53 T
33,50 T
23,30 T
Thuế suất hiệu dụng
29,61%
-
31,19%
19,74%
Chi phí hoạt động khác
2,45 T
-2,45 T
7,17 T
1,58 T
Thu nhập ròng
26,50 T
54,25 T
68,10 T
87,94 T
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
-
13,87%
16,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,52 T
15,70 T
13,00 T
17,39 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-9,29 T
-
-4,88 T
Chi phí lãi suất ròng
8,04 T
6,41 T
13,00 T
12,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,64 T
82,94 T
87,40 T
104,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,22 T
-2,22 T
7,94 T
621,00 Tr
Các ứng dụng của Google