Finance

Danh sách
5707:TYO
Toho Zinc Co Ltd
915,00 ¥
-0,87%
(-8,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5707...
Mở
932 ¥
Cao
933 ¥
Thấp
914 ¥
Vốn hoá thị trường
17,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
847,86 N
Khối lượng
225,80 N
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
640 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
663
Mở
932 ¥
Cao
933 ¥
Thấp
914 ¥
Vốn hoá thị trường
17,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
847,86 N
Khối lượng
225,80 N
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
640 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,58 Tr
Số nhân viên
663
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toho Zinc Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of zinc related products. Established in 1937, it smelts nonferrous metals such as lead and zinc and produces electronic components. There are seven branches in Japan and two branches in China, in Hong Kong and Shanghai. The company was responsible for cadmium poisoning on Tsushima Island in the late twentieth century. The company is Japan's third-biggest producer of zinc. Wikipedia
Giới thiệu về Toho Zinc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên663
Ngày thành lập27 thg 2, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
31,10 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,96 T
36,27 T
35,45 T
31,10 T
Giá vốn hàng bán
25,27 T
31,11 T
30,32 T
30,10 T
Chi phí doanh thu
25,27 T
31,11 T
30,32 T
30,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
116,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,50 T
1,58 T
1,12 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,70 T
1,20 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
26,77 T
32,80 T
31,52 T
31,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,00 Tr
3,47 T
3,93 T
-250,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-109,00 Tr
71,00 Tr
-215,00 Tr
-43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-89,00 Tr
3,24 T
3,50 T
-609,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-105,00 Tr
3,29 T
3,38 T
-581,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
154,00 Tr
157,00 Tr
447,00 Tr
-868,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-173,03%
4,84%
12,78%
142,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-243,00 Tr
3,08 T
3,05 T
259,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,90%
8,51%
8,61%
0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-265,00 Tr
-273,00 Tr
-299,00 Tr
-342,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,00 Tr
-271,00 Tr
-296,00 Tr
-325,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
79,00 Tr
-
EBITDA
534,50 Tr
3,81 T
4,28 T
101,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google