Finance

Danh sách
5706:TPE
Phoenix Tours International, Inc.
44,20 NT$
-0,67%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5706...
Mở
44,70 NT$
Cao
44,70 NT$
Thấp
44,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,89 N
Khối lượng
111,74 N
Cổ tức
10,27%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 NT$
EPS
3,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
44,70 NT$
Cao
44,70 NT$
Thấp
44,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,89 N
Khối lượng
111,74 N
Cổ tức
10,27%
Cổ tức hằng quý
1,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 NT$
EPS
3,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Tours International, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtravel.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
772,18 Tr
748,29 Tr
714,09 Tr
816,72 Tr
Giá vốn hàng bán
650,50 Tr
633,27 Tr
607,27 Tr
717,96 Tr
Chi phí doanh thu
650,50 Tr
633,27 Tr
607,27 Tr
717,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,71 Tr
56,20 Tr
54,88 Tr
71,80 Tr
Chi phí hoạt động
59,53 Tr
56,02 Tr
54,70 Tr
71,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
710,03 Tr
689,29 Tr
661,96 Tr
789,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,15 Tr
59,00 Tr
52,13 Tr
27,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
920,00 N
1,22 Tr
1,29 Tr
1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,82 Tr
78,26 Tr
65,68 Tr
123,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,10 Tr
67,52 Tr
58,48 Tr
36,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,92 Tr
15,84 Tr
10,93 Tr
25,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,15%
20,24%
16,64%
20,65%
Chi phí hoạt động khác
-183,00 N
-183,00 N
-186,00 N
-186,00 N
Thu nhập ròng
116,06 Tr
59,71 Tr
52,16 Tr
98,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,03%
7,98%
7,30%
12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,32 Tr
716,00 N
624,00 N
718,00 N
Chi phí lãi suất
-558,00 N
-516,00 N
-344,00 N
-376,00 N
Chi phí lãi suất ròng
43,76 Tr
200,00 N
280,00 N
342,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,50 Tr
66,03 Tr
56,43 Tr
31,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
1,00 N
14,00 N
-
Các ứng dụng của Google