Finance

Danh sách
5703:TYO
Nippon Light Metal Holdings Co Ltd
2.833,00 ¥
-0,25%
(-7,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5703...
Mở
2.868 ¥
Cao
2.868 ¥
Thấp
2.812 ¥
Vốn hoá thị trường
175,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,51 N
Khối lượng
228,80 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
3.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.019 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
619,22 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
2.868 ¥
Cao
2.868 ¥
Thấp
2.812 ¥
Vốn hoá thị trường
175,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
232,51 N
Khối lượng
228,80 N
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
3.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.019 ¥
EPS
319 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
619,22 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nippon Light Metal Holdings Company, Ltd. is a Japanese multinational public industrial holding company that through its subsidiaries is mainly engaged in the manufacture and sale of aluminum and chemical products. It is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225. In 1939 Nippon Light Metal Co. was incorporated jointly by Furukawa Electric and Tokyo Dento to start the aluminum smelting and in 2012 Nippon Light Metal Holdings Co., a pure holding company for the former, was established. Wikipedia
Giới thiệu về Nippon Light Metal Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhIchiro Okamoto
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
166,33 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,58 T
148,39 T
158,41 T
166,33 T
Giá vốn hàng bán
116,53 T
122,20 T
131,57 T
135,87 T
Chi phí doanh thu
116,53 T
122,20 T
131,57 T
135,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,61 T
19,24 T
19,81 T
19,89 T
Chi phí hoạt động
18,61 T
19,24 T
19,81 T
19,89 T
Tổng chi phí hoạt động
135,14 T
141,44 T
151,38 T
155,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,44 T
6,95 T
7,03 T
10,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,01 T
1,11 T
897,00 Tr
-211,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,74 T
9,65 T
6,69 T
9,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,48 T
7,18 T
7,42 T
9,92 T
Chi phí thuế thu nhập
1,52 T
3,07 T
2,28 T
2,74 T
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
31,80%
34,04%
27,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,35 T
6,01 T
4,11 T
6,16 T
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
4,05%
2,60%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 Tr
-
748,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí lãi suất
-520,00 Tr
-881,00 Tr
-639,00 Tr
-643,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-469,00 Tr
-881,00 Tr
109,00 Tr
-443,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,64 T
12,24 T
12,33 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google