Finance

Danh sách
5702:TYO
Daiki Aluminium Industry Co Ltd
1.763,00 ¥
-0,23%
(-4,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5702...
Mở
1.752 ¥
Cao
1.784 ¥
Thấp
1.750 ¥
Vốn hoá thị trường
76,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,76 N
Khối lượng
304,50 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.752 ¥
Cao
1.784 ¥
Thấp
1.750 ¥
Vốn hoá thị trường
76,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,76 N
Khối lượng
304,50 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Daiki Aluminium Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdik-net.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,76 T
82,04 T
98,57 T
97,61 T
Giá vốn hàng bán
72,54 T
77,84 T
93,34 T
91,61 T
Chi phí doanh thu
72,54 T
77,84 T
93,34 T
91,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,29 T
2,20 T
2,25 T
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,29 T
2,50 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
74,67 T
80,13 T
95,83 T
93,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,91 T
2,74 T
3,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
56,00 Tr
137,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
622,00 Tr
1,31 T
2,55 T
3,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
588,00 Tr
1,33 T
2,54 T
3,37 T
Chi phí thuế thu nhập
316,00 Tr
441,00 Tr
711,00 Tr
986,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,80%
33,64%
27,89%
29,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
321,00 Tr
857,00 Tr
1,84 T
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
1,04%
1,87%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
109,00 Tr
72,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-412,00 Tr
-471,00 Tr
-606,00 Tr
-526,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-364,00 Tr
-362,00 Tr
-534,00 Tr
-387,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
299,00 Tr
-
EBITDA
2,01 T
-
3,73 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google