Finance

Danh sách
5702:TYO
Daiki Aluminium Industry Co Ltd
1.964,00 ¥
+3,10%
(+59,00) 1 ngày
1 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5702...
Mở
1.911 ¥
Cao
1.980 ¥
Thấp
1.890 ¥
Vốn hoá thị trường
85,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,54 N
Khối lượng
310,70 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.911 ¥
Cao
1.980 ¥
Thấp
1.890 ¥
Vốn hoá thị trường
85,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,54 N
Khối lượng
310,70 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.065 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Daiki Aluminium Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdik-net.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,76 T
82,04 T
98,57 T
97,61 T
Giá vốn hàng bán
72,54 T
77,84 T
93,34 T
91,61 T
Chi phí doanh thu
72,54 T
77,84 T
93,34 T
91,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,29 T
2,20 T
2,25 T
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,29 T
2,50 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
74,67 T
80,13 T
95,83 T
93,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,91 T
2,74 T
3,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
56,00 Tr
137,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
622,00 Tr
1,31 T
2,55 T
3,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
588,00 Tr
1,33 T
2,54 T
3,37 T
Chi phí thuế thu nhập
316,00 Tr
441,00 Tr
711,00 Tr
986,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,80%
33,64%
27,89%
29,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
321,00 Tr
857,00 Tr
1,84 T
2,36 T
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
1,04%
1,87%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 Tr
109,00 Tr
72,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-412,00 Tr
-471,00 Tr
-606,00 Tr
-526,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-364,00 Tr
-362,00 Tr
-534,00 Tr
-387,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
299,00 Tr
-
EBITDA
2,01 T
-
3,73 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google