Finance

Danh sách
569:SGX
Vicplas International Ltd
0,066 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:40:24 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 569...
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
33,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,27 N
Khối lượng
20,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
511,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,07 SGD
Cao
0,07 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
33,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,27 N
Khối lượng
20,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
511,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vicplas International Ltd
Giám đốc điều hànhCheng Liang
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvicplas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
32,14 Tr
32,14 Tr
33,51 Tr
33,51 Tr
Giá vốn hàng bán
15,11 Tr
15,11 Tr
14,78 Tr
14,78 Tr
Chi phí doanh thu
15,11 Tr
15,11 Tr
14,78 Tr
14,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,63 Tr
10,63 Tr
11,09 Tr
11,09 Tr
Chi phí hoạt động
18,03 Tr
18,03 Tr
18,51 Tr
18,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,14 Tr
33,14 Tr
33,29 Tr
33,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
221,00 N
221,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-749,00 N
-749,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,49 Tr
-1,49 Tr
-749,00 N
-749,00 N
Chi phí thuế thu nhập
224,50 N
224,50 N
104,00 N
104,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,05%
-15,05%
-13,89%
-13,89%
Chi phí hoạt động khác
5,32 Tr
5,32 Tr
5,27 Tr
5,27 Tr
Thu nhập ròng
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-853,00 N
-853,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,34%
-5,34%
-2,55%
-2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-491,50 N
-491,50 N
-529,50 N
-529,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-491,50 N
-491,50 N
-529,50 N
-529,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,08 Tr
2,08 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
EBITDA
577,00 N
577,00 N
1,82 Tr
1,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google