Finance

Danh sách
566:SGX
SHS Holdings Ltd
0,11 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:59:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 566...
Vốn hoá thị trường
72,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,02 Tr
Số nhân viên
317
Vốn hoá thị trường
72,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,07 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
EPS
-0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,02 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SHS Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên317
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,83 Tr
106,83 Tr
87,02 Tr
87,02 Tr
Giá vốn hàng bán
105,03 Tr
105,03 Tr
85,84 Tr
85,84 Tr
Chi phí doanh thu
105,03 Tr
105,03 Tr
85,84 Tr
85,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,70 Tr
2,24 Tr
2,24 Tr
Chi phí hoạt động
7,42 Tr
7,42 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,45 Tr
112,45 Tr
89,74 Tr
89,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,62 Tr
-5,62 Tr
-2,71 Tr
-2,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-960,00 N
-960,00 N
1,47 Tr
1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,24 Tr
-5,24 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,22 Tr
-5,22 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
317,00 N
317,00 N
27,50 N
27,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,05%
-6,05%
-1,70%
-1,70%
Chi phí hoạt động khác
2,43 Tr
2,43 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Thu nhập ròng
-5,56 Tr
-5,56 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,20%
-5,20%
-1,89%
-1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,41 Tr
1,41 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-543,00 N
-543,00 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
867,00 N
867,00 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,95 Tr
-3,95 Tr
-1,04 Tr
-1,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 N
-1,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google