Trang chủ5659 • TYO
add
Nippon Seisen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.236,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 ¥ - 1.274,00 ¥
Phạm vi một năm
1.001,00 ¥ - 1.403,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,55 T JPY
Số lượng trung bình
49,83 N
Tỷ số P/E
16,62
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,18 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 913,00 Tr | 0,55% |
Thu nhập ròng | 651,00 Tr | -24,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,35 | -24,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | -14,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,95 T | -0,75% |
Tổng tài sản | 55,75 T | 1,12% |
Tổng nợ | 12,99 T | -7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 651,00 Tr | -24,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 1951
Trang web
Nhân viên
846