Finance

Danh sách
5659:TYO
Nippon Seisen Co Ltd
1.355,00 ¥
-1,95%
(-27,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:33:20 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5659...
Mở
1.370 ¥
Cao
1.370 ¥
Thấp
1.343 ¥
Vốn hoá thị trường
42,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,01 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.062 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Số nhân viên
815
Mở
1.370 ¥
Cao
1.370 ¥
Thấp
1.343 ¥
Vốn hoá thị trường
42,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,01 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,87
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.062 ¥
EPS
80 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Seisen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập30 thg 6, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,11 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,20 T
12,18 T
11,95 T
12,11 T
Giá vốn hàng bán
9,57 T
10,32 T
10,02 T
10,34 T
Chi phí doanh thu
9,57 T
10,32 T
10,02 T
10,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
900,00 Tr
913,00 Tr
836,00 Tr
964,00 Tr
Chi phí hoạt động
900,00 Tr
913,00 Tr
990,00 Tr
964,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,47 T
11,23 T
11,01 T
11,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
730,00 Tr
945,00 Tr
937,00 Tr
804,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
46,00 Tr
32,00 Tr
43,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
760,00 Tr
990,00 Tr
759,00 Tr
878,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
762,00 Tr
992,00 Tr
1,02 T
881,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,00 Tr
322,00 Tr
222,00 Tr
252,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
32,53%
29,25%
28,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
587,00 Tr
651,00 Tr
594,00 Tr
635,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
5,35%
4,97%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
23,00 Tr
13,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
22,00 Tr
11,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
154,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
1,37 T
1,36 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google