Finance

Danh sách
5644:TYO
Metalart Corp
7.300,00 ¥
+0,27%
(+20,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5644...
Mở
7.270 ¥
Cao
7.330 ¥
Thấp
7.270 ¥
Vốn hoá thị trường
23,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
7.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.685 ¥
EPS
995 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
668
Mở
7.270 ¥
Cao
7.330 ¥
Thấp
7.270 ¥
Vốn hoá thị trường
23,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 N
Khối lượng
2,80 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,34
Cao nhất trong 52 tuần
7.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.685 ¥
EPS
995 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 Tr
Số nhân viên
668
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metalart Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên668
Ngày thành lập1916
Trụ sở chínhKusatsu, Shiga, Nhật Bản
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,89 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,56 T
11,60 T
11,46 T
10,89 T
Giá vốn hàng bán
9,89 T
9,78 T
9,55 T
9,44 T
Chi phí doanh thu
9,89 T
9,78 T
9,55 T
9,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,00 Tr
656,00 Tr
635,00 Tr
729,00 Tr
Chi phí hoạt động
642,00 Tr
656,00 Tr
635,00 Tr
729,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,53 T
10,43 T
10,18 T
10,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 T
1,17 T
1,28 T
716,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
8,00 Tr
18,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,10 T
1,22 T
1,35 T
759,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
1,22 T
1,33 T
753,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
374,00 Tr
292,00 Tr
334,00 Tr
218,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,85%
23,88%
24,80%
28,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
639,00 Tr
839,00 Tr
920,00 Tr
450,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,53%
7,23%
8,03%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 Tr
63,00 Tr
59,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
64,00 Tr
53,00 Tr
47,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,64 T
1,72 T
1,88 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google