Finance

Danh sách
5632:TYO
Mitsubishi Steel Mfg. Co Ltd
2.408,00 ¥
+0,54%
(+13,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5632...
Mở
2.409 ¥
Cao
2.435 ¥
Thấp
2.389 ¥
Vốn hoá thị trường
37,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,86 N
Khối lượng
59,40 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.619 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.659 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.409 ¥
Cao
2.435 ¥
Thấp
2.389 ¥
Vốn hoá thị trường
37,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,86 N
Khối lượng
59,40 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.619 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.659 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitsubishi Steel Mfg. Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,86 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,81 T
36,53 T
38,10 T
40,57 T
Giá vốn hàng bán
36,47 T
31,99 T
32,21 T
35,04 T
Chi phí doanh thu
36,47 T
31,99 T
32,21 T
35,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,01 T
3,71 T
4,05 T
4,12 T
Chi phí hoạt động
4,01 T
3,71 T
4,05 T
4,12 T
Tổng chi phí hoạt động
40,49 T
35,71 T
36,26 T
39,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
819,00 Tr
1,85 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
-12,00 Tr
21,00 Tr
-85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
891,00 Tr
1,58 T
1,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
891,00 Tr
1,71 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
249,00 Tr
373,00 Tr
-690,00 Tr
331,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,36%
41,86%
-43,70%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
789,00 Tr
326,00 Tr
2,06 T
730,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,89%
0,89%
5,39%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
38,00 Tr
13,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí lãi suất
-331,00 Tr
-301,00 Tr
-315,00 Tr
-290,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-303,00 Tr
-263,00 Tr
-302,00 Tr
-243,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,24 T
1,85 T
2,76 T
2,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google