Finance

Danh sách
5631:TYO
Japan Steel Works Ltd
6.791,00 ¥
-1,86%
(-129,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5631...
Mở
6.821 ¥
Cao
6.887 ¥
Thấp
6.725 ¥
Vốn hoá thị trường
505,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
864,30 N
Khối lượng
871,60 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,04
Cao nhất trong 52 tuần
10.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.694 ¥
EPS
282 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
6.821 ¥
Cao
6.887 ¥
Thấp
6.725 ¥
Vốn hoá thị trường
505,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
864,30 N
Khối lượng
871,60 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,04
Cao nhất trong 52 tuần
10.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.694 ¥
EPS
282 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,51 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Japan Steel Works, Ltd. is a steel manufacturer founded in Muroran, Hokkaidō, Japan in 1907. Wikipedia
Giới thiệu về Japan Steel Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,42 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1907
Trụ sở chínhShinagawa, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjsw.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
58,17 T / 69,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,12 T
65,48 T
73,71 T
58,17 T
Giá vốn hàng bán
51,50 T
51,08 T
55,75 T
42,21 T
Chi phí doanh thu
51,50 T
51,08 T
55,75 T
42,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
4,73 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,70 T
9,07 T
5,45 T
10,10 T
Chi phí hoạt động
9,70 T
9,07 T
10,18 T
10,10 T
Tổng chi phí hoạt động
61,20 T
60,15 T
65,93 T
52,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,92 T
5,33 T
7,78 T
5,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
126,00 Tr
246,00 Tr
-96,00 Tr
94,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,25 T
6,76 T
7,09 T
7,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,03 T
5,95 T
7,45 T
6,11 T
Chi phí thuế thu nhập
2,51 T
1,85 T
2,76 T
1,96 T
Thuế suất hiệu dụng
30,43%
27,37%
38,96%
24,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,71 T
4,85 T
4,30 T
5,93 T
Biên lợi nhuận ròng
8,38%
7,40%
5,84%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,00 Tr
352,00 Tr
60,00 Tr
452,00 Tr
Chi phí lãi suất
-146,00 Tr
-151,00 Tr
-284,00 Tr
-327,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
201,00 Tr
-224,00 Tr
125,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,95 T
-
10,05 T
8,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google