Finance

Danh sách
Tại sao 5621 tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
5621:TYO
Human Technologies Inc
1.717,00 ¥
+2,63%
(+44,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5621...
Mở
1.673 ¥
Cao
1.720 ¥
Thấp
1.673 ¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,85 N
Khối lượng
25,90 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263 ¥
EPS
106 ¥
Số nhân viên
336
Mở
1.673 ¥
Cao
1.720 ¥
Thấp
1.673 ¥
Vốn hoá thị trường
16,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,85 N
Khối lượng
25,90 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.479 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263 ¥
EPS
106 ¥
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Human Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập13 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webh-t.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,01 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,84 T
1,90 T
1,99 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
657,00 Tr
696,00 Tr
746,00 Tr
741,00 Tr
Chi phí doanh thu
657,00 Tr
696,00 Tr
746,00 Tr
741,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
853,00 Tr
857,00 Tr
933,00 Tr
878,00 Tr
Chi phí hoạt động
853,00 Tr
857,00 Tr
940,00 Tr
878,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,55 T
1,69 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
329,00 Tr
343,00 Tr
301,00 Tr
390,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,00 Tr
346,00 Tr
307,00 Tr
394,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,00 Tr
346,00 Tr
307,00 Tr
394,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,00 Tr
97,00 Tr
71,00 Tr
109,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,65%
28,03%
23,13%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
245,00 Tr
249,00 Tr
236,00 Tr
285,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,32%
13,13%
11,88%
14,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
360,00 Tr
355,50 Tr
334,25 Tr
423,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google