Finance

Danh sách
5607:TPE
Farglory Free Trade Zone Inv Hldg Co Ltd
52,80 NT$
+0,57%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5607...
Mở
52,50 NT$
Cao
52,90 NT$
Thấp
52,30 NT$
Vốn hoá thị trường
19,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,57 N
Khối lượng
249,30 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
58,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,60 NT$
EPS
3,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,98 Tr
Số nhân viên
654
Mở
52,50 NT$
Cao
52,90 NT$
Thấp
52,30 NT$
Vốn hoá thị trường
19,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,57 N
Khối lượng
249,30 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,48
Cao nhất trong 52 tuần
58,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,60 NT$
EPS
3,65 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,98 Tr
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farglory Free Trade Zone Inv Hldg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webftz.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,15 T
1,21 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
517,52 Tr
606,10 Tr
590,81 Tr
624,14 Tr
Chi phí doanh thu
517,52 Tr
606,10 Tr
590,81 Tr
624,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,80 Tr
149,83 Tr
85,87 Tr
97,54 Tr
Chi phí hoạt động
130,86 Tr
149,75 Tr
86,19 Tr
98,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
648,37 Tr
755,85 Tr
677,00 Tr
722,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,33 Tr
389,29 Tr
537,03 Tr
647,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,96 Tr
-1,92 Tr
-827,00 N
-1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
380,20 Tr
303,37 Tr
447,75 Tr
563,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,02 Tr
303,24 Tr
447,70 Tr
563,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,09 Tr
63,09 Tr
84,39 Tr
118,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,01%
20,80%
18,85%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
304,11 Tr
240,28 Tr
363,36 Tr
444,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,55%
20,98%
29,93%
32,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
910,00 N
2,99 Tr
732,00 N
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-78,83 Tr
-88,04 Tr
-88,75 Tr
-85,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,92 Tr
-85,05 Tr
-88,02 Tr
-82,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
660,63 Tr
625,60 Tr
776,12 Tr
888,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google