Finance

Danh sách
5602:TYO
Kurimoto Ltd
1.625,00 ¥
-0,12%
(-2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5602...
Mở
1.615 ¥
Cao
1.631 ¥
Thấp
1.607 ¥
Vốn hoá thị trường
103,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,41 N
Khối lượng
253,50 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.044 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.329 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.615 ¥
Cao
1.631 ¥
Thấp
1.607 ¥
Vốn hoá thị trường
103,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,41 N
Khối lượng
253,50 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.044 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.329 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kurimoto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,02 T
34,90 T
34,78 T
29,07 T
Giá vốn hàng bán
22,75 T
25,60 T
25,64 T
20,84 T
Chi phí doanh thu
22,75 T
25,60 T
25,64 T
20,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
6,84 T
6,66 T
6,39 T
Chi phí hoạt động
6,18 T
6,85 T
6,58 T
6,39 T
Tổng chi phí hoạt động
28,93 T
32,45 T
32,22 T
27,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,09 T
2,44 T
2,55 T
1,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,00 Tr
-36,00 Tr
-207,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,17 T
3,51 T
1,94 T
3,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 T
2,36 T
2,61 T
1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
671,00 Tr
947,00 Tr
793,00 Tr
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
30,88%
27,00%
40,88%
31,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,46 T
2,54 T
1,14 T
2,28 T
Biên lợi nhuận ròng
4,69%
7,29%
3,29%
7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,00 Tr
28,00 Tr
360,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-76,00 Tr
-96,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
202,00 Tr
-48,00 Tr
264,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,99 T
-
3,38 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google