Finance

Danh sách
5599:TYO
S&J Corp
1.099,00 ¥
-0,63%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5599...
Mở
1.115 ¥
Cao
1.129 ¥
Thấp
1.089 ¥
Vốn hoá thị trường
6,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
25,50 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.516 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
65 ¥
Số nhân viên
79
Mở
1.115 ¥
Cao
1.129 ¥
Thấp
1.089 ¥
Vốn hoá thị trường
6,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,84 N
Khối lượng
25,50 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,99
Cao nhất trong 52 tuần
2.516 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
835 ¥
EPS
65 ¥
Số nhân viên
79
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S&J Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập7 thg 11, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websandj.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,00 Tr
596,00 Tr
633,00 Tr
591,00 Tr
Giá vốn hàng bán
270,00 Tr
289,00 Tr
338,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí doanh thu
270,00 Tr
289,00 Tr
338,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 Tr
159,00 Tr
144,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí hoạt động
145,00 Tr
159,00 Tr
166,00 Tr
166,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
415,00 Tr
448,00 Tr
504,00 Tr
502,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,00 Tr
148,00 Tr
129,00 Tr
89,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
-6,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
154,00 Tr
149,00 Tr
126,00 Tr
87,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,00 Tr
149,00 Tr
126,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
46,00 Tr
17,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,17%
30,87%
13,49%
32,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,00 Tr
103,00 Tr
109,00 Tr
59,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,69%
17,28%
17,22%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
22,00 Tr
-
EBITDA
173,50 Tr
162,75 Tr
150,75 Tr
110,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google