Finance

Danh sách
5591:TYO
AVILEN Inc
840,00 ¥
+0,84%
(+7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5591...
Mở
834 ¥
Cao
852 ¥
Thấp
831 ¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,23 N
Khối lượng
15,60 N
Chỉ số P/E
29,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
28 ¥
Số nhân viên
70
Mở
834 ¥
Cao
852 ¥
Thấp
831 ¥
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,23 N
Khối lượng
15,60 N
Chỉ số P/E
29,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
28 ¥
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AVILEN Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập15 thg 8, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavilen.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
420,00 Tr
464,00 Tr
442,00 Tr
516,00 Tr
Giá vốn hàng bán
135,00 Tr
148,00 Tr
155,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí doanh thu
135,00 Tr
148,00 Tr
155,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,00 Tr
212,00 Tr
221,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí hoạt động
207,00 Tr
287,00 Tr
221,00 Tr
239,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
342,00 Tr
435,00 Tr
376,00 Tr
414,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,00 Tr
29,00 Tr
66,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
76,00 Tr
30,00 Tr
64,00 Tr
99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,00 Tr
30,00 Tr
64,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
9,00 Tr
23,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,89%
30,00%
35,94%
35,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,00 Tr
21,00 Tr
41,00 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,14%
4,53%
9,28%
12,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,00 Tr
44,25 Tr
81,25 Tr
117,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google