Finance

Danh sách
5590:TYO
Netstars Co Ltd
711,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5590...
Vốn hoá thị trường
12,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.337 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
221
Vốn hoá thị trường
12,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,57 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.337 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
598 ¥
EPS
33 ¥
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Netstars Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập12 thg 2, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,42 T
1,33 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
239,30 Tr
408,26 Tr
363,77 Tr
217,23 Tr
Chi phí doanh thu
239,30 Tr
408,26 Tr
363,77 Tr
217,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
847,57 Tr
900,38 Tr
851,85 Tr
879,15 Tr
Chi phí hoạt động
847,57 Tr
900,38 Tr
851,85 Tr
879,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,31 T
1,22 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,82 Tr
112,05 Tr
116,06 Tr
38,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
697,00 N
-641,00 N
83,00 N
-1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,93 Tr
136,79 Tr
161,68 Tr
80,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,27 Tr
137,19 Tr
157,39 Tr
80,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,73 Tr
-128,31 Tr
24,52 Tr
14,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,78%
-93,80%
15,16%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,20 Tr
265,10 Tr
137,16 Tr
65,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,63%
18,66%
10,30%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,12 Tr
32,45 Tr
46,69 Tr
48,31 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
37,12 Tr
32,45 Tr
46,69 Tr
48,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,24 Tr
173,05 Tr
177,41 Tr
93,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google