Finance

Danh sách
Tại sao 558 tăng 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
558:SGX
UMS Integration Ltd
2,39 SGD
+2,58%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 17:06:15 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 558...
Mở
2,39 SGD
Cao
2,43 SGD
Thấp
2,29 SGD
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,52 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,77 Tr
Số nhân viên
592
Mở
2,39 SGD
Cao
2,43 SGD
Thấp
2,29 SGD
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,52 Tr
Khối lượng
11,58 Tr
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
38,67
Cao nhất trong 52 tuần
3,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,77 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UMS Integration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (SGD)
87,14 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,25 Tr
66,81 Tr
69,39 Tr
87,14 Tr
Giá vốn hàng bán
27,26 Tr
36,88 Tr
34,10 Tr
41,47 Tr
Chi phí doanh thu
27,26 Tr
36,88 Tr
34,10 Tr
41,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,88 Tr
7,60 Tr
9,62 Tr
10,12 Tr
Chi phí hoạt động
19,58 Tr
19,00 Tr
21,19 Tr
23,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,84 Tr
55,87 Tr
55,29 Tr
64,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,42 Tr
10,94 Tr
14,10 Tr
22,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,00 N
63,00 N
112,00 N
286,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,22 Tr
13,59 Tr
15,75 Tr
22,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,21 Tr
13,60 Tr
15,72 Tr
22,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,84 Tr
1,95 Tr
1,54 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,92%
14,35%
9,79%
11,19%
Chi phí hoạt động khác
5,34 Tr
4,84 Tr
4,63 Tr
5,46 Tr
Thu nhập ròng
10,46 Tr
11,05 Tr
14,01 Tr
19,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,65%
16,54%
20,18%
22,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
220,00 N
64,00 N
109,00 N
67,00 N
Chi phí lãi suất
-116,00 N
-116,00 N
-124,00 N
-135,00 N
Chi phí lãi suất ròng
104,00 N
-52,00 N
-15,00 N
-68,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,28 Tr
6,48 Tr
6,86 Tr
7,54 Tr
EBITDA
18,78 Tr
16,69 Tr
21,03 Tr
30,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
6,00 N
-29,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google