Finance

Danh sách
5589:TYO
Auto Server Co Ltd
2.985,00 ¥
+0,51%
(+15,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5589...
Mở
2.950 ¥
Cao
2.985 ¥
Thấp
2.950 ¥
Vốn hoá thị trường
21,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.487 ¥
EPS
218 ¥
Số nhân viên
114
Mở
2.950 ¥
Cao
2.985 ¥
Thấp
2.950 ¥
Vốn hoá thị trường
21,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.998 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.487 ¥
EPS
218 ¥
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Auto Server Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập13 thg 11, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,59 T
1,58 T
1,80 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
427,85 Tr
411,13 Tr
484,47 Tr
484,47 Tr
Chi phí doanh thu
427,85 Tr
411,13 Tr
484,47 Tr
484,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
743,76 Tr
196,36 Tr
508,47 Tr
508,47 Tr
Chi phí hoạt động
547,34 Tr
599,06 Tr
606,68 Tr
606,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
975,19 Tr
1,01 T
1,09 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
619,16 Tr
567,98 Tr
706,51 Tr
706,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,95 Tr
1,70 Tr
975,00 N
975,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
626,29 Tr
565,89 Tr
711,75 Tr
711,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
630,27 Tr
565,23 Tr
707,68 Tr
707,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
229,42 Tr
212,63 Tr
266,92 Tr
266,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,63%
37,57%
37,50%
37,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
396,88 Tr
353,26 Tr
444,84 Tr
444,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,89%
22,38%
24,75%
24,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,63 Tr
52,00 N
5,49 Tr
5,49 Tr
Chi phí lãi suất
-4,48 Tr
-4,50 Tr
-5,30 Tr
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,15 Tr
-4,44 Tr
190,00 N
190,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-196,42 Tr
166,98 Tr
39,28 Tr
39,28 Tr
EBITDA
700,79 Tr
643,06 Tr
828,86 Tr
828,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Các ứng dụng của Google