Finance

Danh sách
5586:TYO
Laboro.AI Inc
894,00 ¥
+0,11%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 10, 10:31:12 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5586...
Mở
903 ¥
Cao
903 ¥
Thấp
894 ¥
Vốn hoá thị trường
14,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,15 N
Khối lượng
6,80 N
Chỉ số P/E
57,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.027 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
744 ¥
EPS
16 ¥
Số nhân viên
100
Mở
903 ¥
Cao
903 ¥
Thấp
894 ¥
Vốn hoá thị trường
14,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,15 N
Khối lượng
6,80 N
Chỉ số P/E
57,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.027 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
744 ¥
EPS
16 ¥
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laboro.AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập1 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang weblaboro.ai
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
524,00 Tr
630,00 Tr
696,00 Tr
585,00 Tr
Giá vốn hàng bán
195,00 Tr
203,00 Tr
243,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí doanh thu
195,00 Tr
203,00 Tr
243,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,00 Tr
313,00 Tr
355,00 Tr
389,00 Tr
Chi phí hoạt động
269,00 Tr
313,00 Tr
355,00 Tr
389,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,00 Tr
516,00 Tr
598,00 Tr
551,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
114,00 Tr
98,00 Tr
34,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
113,00 Tr
100,00 Tr
36,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
113,00 Tr
100,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
25,00 Tr
39,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,63%
22,12%
39,00%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
76,00 Tr
88,00 Tr
61,00 Tr
27,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,50%
13,97%
8,76%
4,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 Tr
-
-
-
EBITDA
69,25 Tr
123,25 Tr
111,00 Tr
43,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google