Finance

Danh sách
5580:TYO
Prodelight Co Ltd
1.632,00 ¥
+0,06%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5580...
Mở
1.622 ¥
Cao
1.632 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
51,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.909 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
140
Mở
1.622 ¥
Cao
1.632 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,19 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
51,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.909 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.400 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prodelight Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập4 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
773,00 Tr
770,00 Tr
754,00 Tr
840,00 Tr
Giá vốn hàng bán
401,00 Tr
411,00 Tr
412,00 Tr
454,00 Tr
Chi phí doanh thu
401,00 Tr
411,00 Tr
412,00 Tr
454,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
317,00 Tr
324,00 Tr
355,00 Tr
333,00 Tr
Chi phí hoạt động
317,00 Tr
324,00 Tr
355,00 Tr
333,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
718,00 Tr
735,00 Tr
767,00 Tr
787,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,00 Tr
35,00 Tr
-13,00 Tr
53,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
32,00 Tr
-13,00 Tr
47,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
32,00 Tr
-13,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
25,00 Tr
12,00 Tr
19,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,36%
78,12%
-92,31%
40,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,00 Tr
7,00 Tr
-25,00 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
0,91%
-3,32%
3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,50 Tr
46,50 Tr
2,50 Tr
64,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google