Finance

Danh sách
5575:TYO
Globee Inc
1.278,00 ¥
+0,95%
(+12,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:09:04 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5575...
Mở
1.266 ¥
Cao
1.311 ¥
Thấp
1.241 ¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
582 ¥
EPS
62 ¥
Số nhân viên
49
Mở
1.266 ¥
Cao
1.311 ¥
Thấp
1.241 ¥
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,81 N
Khối lượng
13,50 N
Chỉ số P/E
20,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.348 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
582 ¥
EPS
62 ¥
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Globee Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập12 thg 6, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglobee.io
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
469,00 Tr
495,00 Tr
524,00 Tr
557,00 Tr
Giá vốn hàng bán
242,00 Tr
258,00 Tr
275,00 Tr
276,00 Tr
Chi phí doanh thu
242,00 Tr
258,00 Tr
275,00 Tr
276,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,00 Tr
139,00 Tr
138,00 Tr
153,00 Tr
Chi phí hoạt động
118,00 Tr
139,00 Tr
138,00 Tr
157,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,00 Tr
397,00 Tr
413,00 Tr
433,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
98,00 Tr
111,00 Tr
124,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
100,00 Tr
111,00 Tr
127,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
100,00 Tr
111,00 Tr
127,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
32,00 Tr
36,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,03%
32,00%
32,43%
19,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
73,00 Tr
68,00 Tr
75,00 Tr
102,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,56%
13,74%
14,31%
18,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
4,00 Tr
EBITDA
129,75 Tr
125,00 Tr
131,75 Tr
153,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google