Finance

Danh sách
Tại sao 5571 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
5571:TYO
Excite Holdings Co Ltd
1.049,00 ¥
+2,74%
(+28,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5571...
Mở
1.033 ¥
Cao
1.049 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,74 N
Khối lượng
4,40 N
Chỉ số P/E
14,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
173
Mở
1.033 ¥
Cao
1.049 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
5,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,74 N
Khối lượng
4,40 N
Chỉ số P/E
14,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
173
Giới thiệu về Excite Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập18 thg 7, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,55 T
2,57 T
2,85 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,06 T
1,31 T
1,14 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,06 T
1,31 T
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 T
1,48 T
1,45 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,48 T
1,45 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,54 T
2,76 T
2,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,00 Tr
32,00 Tr
90,00 Tr
261,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
2,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,00 Tr
45,00 Tr
56,00 Tr
253,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,00 Tr
39,00 Tr
73,00 Tr
248,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,00 Tr
34,00 Tr
34,00 Tr
14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
75,56%
60,71%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-22,00 Tr
12,00 Tr
23,00 Tr
240,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,86%
0,47%
0,81%
8,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
19,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
6,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,00 Tr
183,50 Tr
186,00 Tr
417,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google