Finance

Danh sách
Tại sao 5571 giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
5571:TYO
Excite Holdings Co Ltd
1.022,00 ¥
-2,57%
(-27,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5571...
Mở
1.022 ¥
Cao
1.022 ¥
Thấp
1.022 ¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,84 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
173
Mở
1.022 ¥
Cao
1.022 ¥
Thấp
1.022 ¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,84 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
13,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.350 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
74 ¥
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Excite Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập18 thg 7, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,57 T
2,85 T
2,82 T
2,64 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,31 T
1,14 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,31 T
1,14 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 T
1,45 T
1,42 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,45 T
1,42 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,76 T
2,56 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
90,00 Tr
261,00 Tr
103,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,00 Tr
56,00 Tr
253,00 Tr
91,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
73,00 Tr
248,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
34,00 Tr
14,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
75,56%
60,71%
5,53%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,00 Tr
23,00 Tr
240,00 Tr
92,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
0,81%
8,51%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-17,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,50 Tr
186,00 Tr
417,75 Tr
259,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google