Finance

Danh sách
5570:TYO
Jenoba Co Ltd
601,00 ¥
+0,17%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5570...
Mở
600 ¥
Cao
604 ¥
Thấp
600 ¥
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 N
Khối lượng
7,70 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
856 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
17
Mở
600 ¥
Cao
604 ¥
Thấp
600 ¥
Vốn hoá thị trường
8,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,10 N
Khối lượng
7,70 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
856 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
39 ¥
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jenoba Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webjenoba.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,00 Tr
371,00 Tr
344,00 Tr
342,00 Tr
Giá vốn hàng bán
63,00 Tr
61,00 Tr
75,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí doanh thu
63,00 Tr
61,00 Tr
75,00 Tr
74,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,00 Tr
88,00 Tr
85,00 Tr
87,00 Tr
Chi phí hoạt động
84,00 Tr
88,00 Tr
85,00 Tr
87,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,00 Tr
149,00 Tr
160,00 Tr
161,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,00 Tr
222,00 Tr
184,00 Tr
181,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,00 Tr
224,00 Tr
190,00 Tr
182,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
207,00 Tr
224,00 Tr
190,00 Tr
182,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
68,00 Tr
59,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,92%
30,36%
31,05%
30,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
143,00 Tr
156,00 Tr
131,00 Tr
126,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,86%
42,05%
38,08%
36,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,25 Tr
233,25 Tr
196,00 Tr
192,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google