Finance

Danh sách
5563:TYO
Nippon Denko Co Ltd
444,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5563...
Mở
441 ¥
Cao
444 ¥
Thấp
437 ¥
Vốn hoá thị trường
55,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
609,57 N
Khối lượng
547,40 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
300 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,43 Tr
Số nhân viên
964
Mở
441 ¥
Cao
444 ¥
Thấp
437 ¥
Vốn hoá thị trường
55,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
609,57 N
Khối lượng
547,40 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
300 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,43 Tr
Số nhân viên
964
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Denko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên964
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,76 T
19,41 T
19,42 T
19,37 T
Giá vốn hàng bán
16,75 T
15,50 T
15,57 T
14,16 T
Chi phí doanh thu
16,75 T
15,50 T
15,57 T
14,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
683,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
1,23 T
1,85 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
1,83 T
1,91 T
1,85 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
18,59 T
17,41 T
17,42 T
16,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
2,00 T
2,00 T
3,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
-200,00 Tr
-108,00 Tr
105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,00 Tr
1,34 T
1,13 T
-4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
1,38 T
1,29 T
-3,96 T
Chi phí thuế thu nhập
222,00 Tr
357,00 Tr
566,00 Tr
-963,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
115,03%
26,72%
50,22%
22,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
979,00 Tr
561,00 Tr
-3,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
5,04%
2,89%
-16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
69,00 Tr
63,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,00 Tr
-140,00 Tr
-141,00 Tr
-146,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-195,00 Tr
-71,00 Tr
-78,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,92 T
2,92 T
4,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google