Finance

Danh sách
5563:TYO
Nippon Denko Co Ltd
440,00 ¥
-0,45%
(-2,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:38:02 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5563...
Mở
442 ¥
Cao
445 ¥
Thấp
440 ¥
Vốn hoá thị trường
55,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,91 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
300 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,43 Tr
Số nhân viên
964
Mở
442 ¥
Cao
445 ¥
Thấp
440 ¥
Vốn hoá thị trường
55,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
624,91 N
Khối lượng
59,00 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
559 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
300 ¥
EPS
-14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,43 Tr
Số nhân viên
964
Giới thiệu về Nippon Denko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên964
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,76 T
19,41 T
19,42 T
19,37 T
Giá vốn hàng bán
16,75 T
15,50 T
15,57 T
14,16 T
Chi phí doanh thu
16,75 T
15,50 T
15,57 T
14,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
683,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
1,23 T
1,85 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
1,83 T
1,91 T
1,85 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
18,59 T
17,41 T
17,42 T
16,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
2,00 T
2,00 T
3,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
-200,00 Tr
-108,00 Tr
105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,00 Tr
1,34 T
1,13 T
-4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
1,38 T
1,29 T
-3,96 T
Chi phí thuế thu nhập
222,00 Tr
357,00 Tr
566,00 Tr
-963,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
115,03%
26,72%
50,22%
22,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
979,00 Tr
561,00 Tr
-3,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
5,04%
2,89%
-16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
69,00 Tr
63,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-195,00 Tr
-140,00 Tr
-141,00 Tr
-146,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-195,00 Tr
-71,00 Tr
-78,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,92 T
2,92 T
4,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google