Finance

Danh sách
5535:TYO
Migalo Holdings Inc
273,00 ¥
+1,11%
(+3,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5535...
Mở
270 ¥
Cao
273 ¥
Thấp
270 ¥
Vốn hoá thị trường
17,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,63 N
Khối lượng
83,80 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
243 ¥
EPS
24 ¥
Số nhân viên
480
Mở
270 ¥
Cao
273 ¥
Thấp
270 ¥
Vốn hoá thị trường
17,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,63 N
Khối lượng
83,80 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
243 ¥
EPS
24 ¥
Số nhân viên
480
Giới thiệu về Migalo Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmigalo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,38 T
10,41 T
17,47 T
14,84 T
Giá vốn hàng bán
12,93 T
8,59 T
14,91 T
12,29 T
Chi phí doanh thu
12,93 T
8,59 T
14,91 T
12,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,45 T
1,43 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,45 T
1,97 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
14,25 T
10,04 T
16,88 T
13,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
363,67 Tr
592,00 Tr
973,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
-36,07 Tr
-27,07 Tr
-30,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
968,00 Tr
178,64 Tr
325,79 Tr
800,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
968,00 Tr
178,54 Tr
421,61 Tr
770,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,00 Tr
78,44 Tr
96,70 Tr
259,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,30%
43,91%
29,68%
32,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
546,00 Tr
-
Thu nhập ròng
632,00 Tr
82,98 Tr
220,01 Tr
537,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
0,80%
1,26%
3,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
474,00 N
13,76 Tr
625,00 N
Chi phí lãi suất
-157,00 Tr
-149,54 Tr
-157,08 Tr
-172,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-151,00 Tr
-149,06 Tr
-143,32 Tr
-172,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
-
625,26 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google