Finance

Danh sách
5533:TPE
Founding Construction Development Corp
14,05 NT$
+1,08%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5533...
Mở
14,00 NT$
Cao
14,05 NT$
Thấp
13,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,02 N
Khối lượng
42,00 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,24 Tr
Số nhân viên
475
Mở
14,00 NT$
Cao
14,05 NT$
Thấp
13,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,02 N
Khối lượng
42,00 N
Cổ tức
4,27%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,81
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
0,59 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,24 Tr
Số nhân viên
475
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Founding Construction Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên475
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,01 Tr
235,80 Tr
342,42 Tr
367,67 Tr
Giá vốn hàng bán
141,90 Tr
159,68 Tr
244,38 Tr
265,93 Tr
Chi phí doanh thu
141,90 Tr
159,68 Tr
244,38 Tr
265,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,66 Tr
42,14 Tr
41,75 Tr
45,09 Tr
Chi phí hoạt động
47,99 Tr
43,40 Tr
42,79 Tr
45,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,88 Tr
203,08 Tr
287,16 Tr
311,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,12 Tr
32,72 Tr
55,26 Tr
56,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-5,37 Tr
90,00 N
252,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,66 Tr
43,28 Tr
55,25 Tr
80,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,66 Tr
39,34 Tr
56,91 Tr
65,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,36 Tr
4,96 Tr
10,29 Tr
13,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,54%
11,45%
18,63%
16,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,30 Tr
38,32 Tr
44,96 Tr
66,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,88%
16,25%
13,13%
18,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
12,53 Tr
1,98 Tr
9,21 Tr
Chi phí lãi suất
-663,00 N
-546,00 N
-462,00 N
-435,00 N
Chi phí lãi suất ròng
925,00 N
11,98 Tr
1,52 Tr
8,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,25 Tr
1,20 Tr
1,00 Tr
605,00 N
EBITDA
29,74 Tr
46,33 Tr
69,01 Tr
69,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 N
-
-2,00 N
Các ứng dụng của Google