Finance

Danh sách
5531:TPE
Shining Building Business Co Ltd
6,80 NT$
-0,87%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5531...
Mở
6,86 NT$
Cao
6,86 NT$
Thấp
6,73 NT$
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
928,79 N
Khối lượng
578,04 N
Chỉ số P/E
62,01
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,69 NT$
EPS
0,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,75 Tr
Số nhân viên
156
Mở
6,86 NT$
Cao
6,86 NT$
Thấp
6,73 NT$
Vốn hoá thị trường
6,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
928,79 N
Khối lượng
578,04 N
Chỉ số P/E
62,01
Cao nhất trong 52 tuần
9,57 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,69 NT$
EPS
0,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,75 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shining Building Business Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập29 thg 5, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,03 Tr
168,98 Tr
142,62 Tr
180,49 Tr
Giá vốn hàng bán
461,71 Tr
120,28 Tr
133,34 Tr
137,09 Tr
Chi phí doanh thu
461,71 Tr
120,28 Tr
133,34 Tr
137,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,57 Tr
243,72 Tr
237,14 Tr
235,25 Tr
Chi phí hoạt động
249,86 Tr
243,74 Tr
245,54 Tr
235,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
711,56 Tr
364,02 Tr
378,88 Tr
372,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-99,54 Tr
-195,03 Tr
-236,26 Tr
-191,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,96 Tr
2,26 Tr
-2,74 Tr
7,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
391,80 Tr
-201,58 Tr
9,64 Tr
-242,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-223,96 Tr
-230,19 Tr
-351,42 Tr
-247,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,97 Tr
-6,75 Tr
2,53 Tr
-16,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,75%
3,35%
26,23%
6,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
374,07 Tr
-148,28 Tr
64,46 Tr
-183,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,12%
-87,75%
45,20%
-101,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,17 Tr
26,41 Tr
24,04 Tr
26,47 Tr
Chi phí lãi suất
-177,88 Tr
-201,56 Tr
-223,34 Tr
-222,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,71 Tr
-175,15 Tr
-199,31 Tr
-195,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,60 Tr
-71,98 Tr
-108,97 Tr
-70,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
84,00 N
20,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google