Finance

Danh sách
5522:TPE
Farglory Land Development Co Ltd
62,10 NT$
-0,48%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5522...
Mở
61,50 NT$
Cao
62,10 NT$
Thấp
61,50 NT$
Vốn hoá thị trường
48,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,57 N
Khối lượng
482,85 N
Cổ tức
10,47%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,90 NT$
EPS
10,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,54 Tr
Mở
61,50 NT$
Cao
62,10 NT$
Thấp
61,50 NT$
Vốn hoá thị trường
48,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
574,57 N
Khối lượng
482,85 N
Cổ tức
10,47%
Cổ tức hằng quý
1,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,21
Cao nhất trong 52 tuần
83,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,90 NT$
EPS
10,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
834,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Farglory Land Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,70 T
21,50 T
5,66 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
5,57 T
14,22 T
3,58 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
5,57 T
14,22 T
3,58 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,31 Tr
1,61 T
575,19 Tr
431,18 Tr
Chi phí hoạt động
799,49 Tr
1,61 T
573,37 Tr
429,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,36 T
15,83 T
4,15 T
2,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 T
5,67 T
1,51 T
509,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,49 Tr
64,38 Tr
28,07 Tr
32,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,33 T
5,63 T
1,52 T
483,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
5,65 T
1,52 T
461,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
515,26 Tr
1,16 T
146,44 Tr
304,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
20,60%
9,60%
62,97%
Chi phí hoạt động khác
-1,82 Tr
-1,82 Tr
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Thu nhập ròng
1,82 T
4,47 T
1,38 T
179,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,88%
20,78%
24,34%
6,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
5,71
1,76
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
7,58 Tr
7,00 Tr
35,76 Tr
Chi phí lãi suất
-29,62 Tr
-24,56 Tr
-15,66 Tr
-90,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,92 Tr
-16,99 Tr
-8,66 Tr
-55,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,37 T
5,71 T
1,55 T
554,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google