Finance

Danh sách
5521:TPE
Kung Sing Engineering Corp
11,45 NT$
+0,88%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 12:43:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5521...
Mở
11,30 NT$
Cao
11,45 NT$
Thấp
11,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,53 Tr
Số nhân viên
369
Mở
11,30 NT$
Cao
11,45 NT$
Thấp
11,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 Tr
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,02
Cao nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,50 NT$
EPS
0,95 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,53 Tr
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kung Sing Engineering Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkseco.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,02 T
2,61 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
1,86 T
2,47 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
1,86 T
2,47 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,47 Tr
75,08 Tr
86,44 Tr
104,94 Tr
Chi phí hoạt động
88,47 Tr
75,08 Tr
86,44 Tr
104,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
1,94 T
2,56 T
2,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,51 Tr
80,65 Tr
51,48 Tr
215,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
3,29 Tr
166,00 N
-49,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
108,74 Tr
71,04 Tr
62,40 Tr
226,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,74 Tr
94,34 Tr
59,91 Tr
226,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,15 Tr
-363,00 N
-996,00 N
6,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,66%
-0,51%
-1,60%
2,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,90 Tr
71,40 Tr
63,39 Tr
219,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
3,54%
2,43%
7,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,42 Tr
14,00 Tr
13,29 Tr
16,32 Tr
Chi phí lãi suất
-6,16 Tr
-6,64 Tr
-6,60 Tr
-6,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,27 Tr
7,37 Tr
6,69 Tr
9,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,35 Tr
93,21 Tr
65,00 Tr
229,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google