Finance

Danh sách
5519:TPE
Longda Construction & Development Corp
24,60 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5519...
Mở
24,60 NT$
Cao
24,70 NT$
Thấp
24,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,28 N
Khối lượng
116,76 N
Cổ tức
12,78%
Cổ tức hằng quý
0,79 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
5,23
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 NT$
EPS
4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,22 Tr
Số nhân viên
98
Mở
24,60 NT$
Cao
24,70 NT$
Thấp
24,60 NT$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,28 N
Khối lượng
116,76 N
Cổ tức
12,78%
Cổ tức hằng quý
0,79 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
5,23
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 NT$
EPS
4,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,22 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Longda Construction & Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblongda.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 T
995,41 Tr
676,98 Tr
452,32 Tr
Giá vốn hàng bán
2,14 T
654,24 Tr
455,04 Tr
333,37 Tr
Chi phí doanh thu
2,14 T
654,24 Tr
455,04 Tr
333,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,27 Tr
169,85 Tr
53,77 Tr
68,84 Tr
Chi phí hoạt động
211,27 Tr
169,85 Tr
53,77 Tr
68,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
824,09 Tr
508,80 Tr
402,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
958,10 Tr
171,32 Tr
168,17 Tr
50,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
776,00 N
321,00 N
614,00 N
1,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
959,72 Tr
181,89 Tr
169,59 Tr
61,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
959,72 Tr
181,89 Tr
169,59 Tr
61,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,12 Tr
38,04 Tr
41,70 Tr
13,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
20,91%
24,59%
21,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
770,61 Tr
143,85 Tr
127,89 Tr
48,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,30%
14,45%
18,89%
10,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
10,60 Tr
1,15 Tr
10,18 Tr
Chi phí lãi suất
-352,00 N
-347,00 N
-352,00 N
-346,00 N
Chi phí lãi suất ròng
845,00 N
10,25 Tr
802,00 N
9,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
964,63 Tr
177,63 Tr
174,38 Tr
56,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google