Finance

Danh sách
5515:TPE
Chien Kuo Construction Co., Ltd.
52,10 NT$
-0,57%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 12:04:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5515...
Mở
52,30 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
51,90 NT$
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,28 N
Khối lượng
351,13 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,83 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 NT$
EPS
9,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
52,30 NT$
Cao
52,60 NT$
Thấp
51,90 NT$
Vốn hoá thị trường
10,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,28 N
Khối lượng
351,13 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,83 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
56,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 NT$
EPS
9,81 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chien Kuo Construction Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
2,05 T
2,02 T
2,00 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,68 T
1,62 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,68 T
1,62 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,40 Tr
148,50 Tr
116,08 Tr
144,65 Tr
Chi phí hoạt động
113,95 Tr
154,92 Tr
122,40 Tr
150,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,84 T
1,75 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,31 Tr
215,77 Tr
268,70 Tr
236,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-275,00 N
-2,74 Tr
17,38 Tr
-522,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
511,87 Tr
371,82 Tr
476,65 Tr
930,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
308,79 Tr
237,02 Tr
304,74 Tr
264,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,83 Tr
55,08 Tr
82,48 Tr
99,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,86%
14,81%
17,30%
10,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
446,04 Tr
316,75 Tr
394,17 Tr
830,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,59%
15,42%
19,56%
41,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,16 Tr
22,00 Tr
21,97 Tr
29,18 Tr
Chi phí lãi suất
-787,00 N
-760,00 N
-720,00 N
-691,00 N
Chi phí lãi suất ròng
35,38 Tr
21,24 Tr
21,25 Tr
28,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,08 Tr
5,03 Tr
4,91 Tr
4,90 Tr
EBITDA
290,11 Tr
227,89 Tr
281,30 Tr
251,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
71,00 N
-127,53 Tr
137,00 N
Các ứng dụng của Google