Finance

Danh sách
5491:TYO
Nippon Kinzoku Co Ltd
911,00 ¥
-2,57%
(-24,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5491...
Mở
936 ¥
Cao
937 ¥
Thấp
910 ¥
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,25 N
Khối lượng
79,00 N
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.189 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,69 Tr
Số nhân viên
787
Mở
936 ¥
Cao
937 ¥
Thấp
910 ¥
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,25 N
Khối lượng
79,00 N
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.189 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,69 Tr
Số nhân viên
787
Giới thiệu về Nippon Kinzoku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,71 T
12,89 T
12,44 T
12,77 T
Giá vốn hàng bán
10,31 T
11,28 T
10,60 T
11,10 T
Chi phí doanh thu
10,31 T
11,28 T
10,60 T
11,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,19 T
1,21 T
1,18 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,26 T
1,23 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
11,55 T
12,55 T
11,83 T
12,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,00 Tr
343,00 Tr
606,00 Tr
438,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
8,00 Tr
-225,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,00 Tr
238,00 Tr
-53,00 Tr
377,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
205,00 Tr
44,00 Tr
383,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
111,00 Tr
75,00 Tr
114,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
46,64%
-141,51%
30,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
205,00 Tr
127,00 Tr
-128,00 Tr
263,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
0,99%
-1,03%
2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
47,00 Tr
13,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí lãi suất
-87,00 Tr
-89,00 Tr
-95,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-42,00 Tr
-82,00 Tr
-75,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,00 Tr
48,00 Tr
46,00 Tr
40,00 Tr
EBITDA
597,50 Tr
772,00 Tr
1,04 T
478,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google