Finance

Beta
Danh sách
5484:TYO
Tohoku Steel Co Ltd
4.475,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 5, 10:54:51 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5484...
Mở
4.475 ¥
Cao
4.480 ¥
Thấp
4.475 ¥
Vốn hoá thị trường
33,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 N
Khối lượng
2,10 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
26,06
Cao nhất trong 52 tuần
4.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.923 ¥
EPS
172 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tohoku Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên589
Ngày thành lập20 thg 4, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,09 T
5,03 T
5,22 T
5,59 T
Giá vốn hàng bán
4,16 T
4,23 T
4,35 T
4,46 T
Chi phí doanh thu
4,16 T
4,23 T
4,35 T
4,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,00 Tr
580,00 Tr
563,00 Tr
621,00 Tr
Chi phí hoạt động
549,00 Tr
580,00 Tr
563,00 Tr
621,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
4,81 T
4,92 T
5,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,00 Tr
218,00 Tr
306,00 Tr
511,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
50,00 Tr
5,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
419,00 Tr
294,00 Tr
515,00 Tr
485,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
419,00 Tr
296,00 Tr
377,00 Tr
520,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,00 Tr
78,00 Tr
142,00 Tr
102,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,68%
26,53%
27,57%
21,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
303,00 Tr
216,00 Tr
373,00 Tr
383,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
4,30%
7,14%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
14,00 Tr
33,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,00 Tr
14,00 Tr
33,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
599,75 Tr
440,00 Tr
521,75 Tr
741,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu