Trang chủ5484 • TYO
add
Tohoku Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.132,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.128,00 ¥ - 2.150,00 ¥
Phạm vi một năm
1.761,00 ¥ - 2.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,23 T JPY
Số lượng trung bình
3,25 N
Tỷ số P/E
13,68
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 T | -2,36% |
Chi phí hoạt động | 563,00 Tr | 1,44% |
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 101,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | 106,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 521,75 Tr | 23,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,45 T | 9,46% |
Tổng tài sản | 35,65 T | 3,69% |
Tổng nợ | 6,54 T | 3,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,00 Tr | 101,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 4, 1937
Trang web
Nhân viên
589