Finance

Danh sách
5484:TPE
EverFocus Electronics Corp
38,95 NT$
-0,64%
(-0,25) 1 ngày
2 thg 10, 09:47:55 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5484...
Mở
39,50 NT$
Cao
39,65 NT$
Thấp
38,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,90 N
Khối lượng
93,62 N
Chỉ số P/E
28,85
Cao nhất trong 52 tuần
58,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,75 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,51 Tr
Số nhân viên
154
Mở
39,50 NT$
Cao
39,65 NT$
Thấp
38,90 NT$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,90 N
Khối lượng
93,62 N
Chỉ số P/E
28,85
Cao nhất trong 52 tuần
58,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,75 NT$
EPS
1,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,51 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EverFocus Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,14 Tr
176,94 Tr
179,88 Tr
267,32 Tr
Giá vốn hàng bán
100,31 Tr
134,37 Tr
150,33 Tr
226,97 Tr
Chi phí doanh thu
100,31 Tr
134,37 Tr
150,33 Tr
226,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,76 Tr
24,94 Tr
18,54 Tr
27,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,24 Tr
27,16 Tr
24,78 Tr
28,38 Tr
Chi phí hoạt động
49,92 Tr
51,52 Tr
46,75 Tr
55,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,24 Tr
185,88 Tr
197,08 Tr
282,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,09 Tr
-8,95 Tr
-17,20 Tr
-15,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,60 Tr
2,52 Tr
3,66 Tr
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,80 Tr
11,51 Tr
22,38 Tr
35,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,34 Tr
4,52 Tr
4,46 Tr
-1,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
5,94 Tr
58,00 N
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
51,58%
0,26%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,80 Tr
5,57 Tr
22,32 Tr
35,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,91%
3,15%
12,41%
13,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
895,00 N
14,08 Tr
809,00 N
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,83 Tr
-1,72 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 N
-931,00 N
12,36 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-19,78 Tr
-6,82 Tr
-14,49 Tr
-12,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google