Finance

Danh sách
5480:TYO
Nippon Yakin Kogyo Co Ltd
5.260,00 ¥
-1,50%
(-80,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5480...
Mở
5.310 ¥
Cao
5.320 ¥
Thấp
5.240 ¥
Vốn hoá thị trường
81,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,39 N
Khối lượng
71,00 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
5.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
EPS
577 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.310 ¥
Cao
5.320 ¥
Thấp
5.240 ¥
Vốn hoá thị trường
81,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,39 N
Khối lượng
71,00 N
Cổ tức
4,18%
Cổ tức hằng quý
55 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,11
Cao nhất trong 52 tuần
5.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.020 ¥
EPS
577 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
154,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Yakin Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,09 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1925
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webnyk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,54 T
36,12 T
39,00 T
42,28 T
Giá vốn hàng bán
30,27 T
30,23 T
32,54 T
33,99 T
Chi phí doanh thu
30,27 T
30,23 T
32,54 T
33,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,63 T
3,44 T
3,83 T
3,58 T
Chi phí hoạt động
3,63 T
3,44 T
3,83 T
3,58 T
Tổng chi phí hoạt động
33,90 T
33,67 T
36,38 T
37,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,65 T
2,45 T
2,63 T
4,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,00 Tr
-62,00 Tr
-46,00 Tr
-137,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,31 T
2,41 T
1,91 T
4,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,31 T
2,26 T
2,40 T
4,40 T
Chi phí thuế thu nhập
678,00 Tr
556,00 Tr
168,00 Tr
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
29,34%
-
8,79%
31,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,64 T
1,86 T
1,73 T
2,77 T
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
-
4,44%
6,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
66,00 Tr
19,00 Tr
119,00 Tr
Chi phí lãi suất
-236,00 Tr
-240,00 Tr
-254,00 Tr
-295,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-227,00 Tr
-174,00 Tr
-235,00 Tr
-176,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,26 T
3,90 T
4,26 T
6,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google