Finance

Danh sách
547A:TYO
Muninova Holdings Inc
412,00 ¥
-1,20%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 547A...
Mở
422 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
412 ¥
Vốn hoá thị trường
199,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
492 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
406 ¥
EPS
70 ¥
Số nhân viên
3 N
Mở
422 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
412 ¥
Vốn hoá thị trường
199,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
2,05 Tr
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
492 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
406 ¥
EPS
70 ¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AIFUL Corporation is one of the largest Japanese consumer finance companies. The company is based in Kyoto and has annual profits of close to ¥100 billion on over ¥2 trillion worth of loans. The company had to restructure its debt after failing to make a loan payment. Wikipedia
Giới thiệu về Muninova Holdings Inc
Giám đốc điều hànhMitsuhide Fukuda
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lậpthg 4 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaiful.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
57,34 T / 58,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,84 T
55,26 T
54,98 T
57,34 T
Giá vốn hàng bán
9,34 T
2,46 T
15,51 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
9,34 T
2,46 T
15,51 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,18 T
-
99,23 T
-
Chi phí hoạt động
51,40 T
38,55 T
42,20 T
41,06 T
Tổng chi phí hoạt động
60,74 T
41,01 T
57,71 T
43,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,90 T
14,25 T
-2,73 T
13,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-409,00 Tr
101,00 Tr
42,00 Tr
82,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,71 T
11,70 T
6,62 T
9,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,75 T
11,72 T
7,34 T
9,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,02 T
1,82 T
1,84 T
-990,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,54%
15,60%
27,77%
-10,18%
Chi phí hoạt động khác
-
38,55 T
-116,18 T
41,00 T
Thu nhập ròng
8,65 T
9,81 T
4,65 T
10,48 T
Biên lợi nhuận ròng
16,37%
17,76%
8,46%
18,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 T
3,00 Tr
9,14 T
41,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,18 T
-
-3,94 T
Chi phí lãi suất ròng
18,50 T
-3,18 T
9,14 T
-3,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
-6,28 T
15,80 T
-997,00 Tr
15,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google