Trang chủ5471 • TYO
add
Daido Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.966,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.997,50 ¥ - 2.048,00 ¥
Phạm vi một năm
923,50 ¥ - 2.276,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
444,05 T JPY
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
15,39
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,73 T | -3,18% |
Chi phí hoạt động | 15,26 T | 7,26% |
Thu nhập ròng | 8,83 T | -19,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | -17,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,29 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,64 T | 10,18% |
Tổng tài sản | 815,26 T | -0,66% |
Tổng nợ | 325,88 T | -7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 489,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,83 T | -19,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.054