Finance

Danh sách
5469:TPE
HannStar Board Corp
80,20 NT$
-0,37%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5469...
Mở
80,50 NT$
Cao
80,90 NT$
Thấp
79,40 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 NT$
EPS
5,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
80,50 NT$
Cao
80,90 NT$
Thấp
79,40 NT$
Vốn hoá thị trường
38,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
112,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
62,00 NT$
EPS
5,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,44 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HannStar Board Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,3 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,72 T
15,38 T
15,69 T
16,85 T
Giá vốn hàng bán
12,57 T
12,67 T
13,15 T
14,31 T
Chi phí doanh thu
12,57 T
12,67 T
13,15 T
14,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
132,10 Tr
133,98 Tr
131,98 Tr
125,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,36 T
1,37 T
1,15 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,50 T
1,30 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
14,06 T
14,17 T
14,46 T
15,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
1,21 T
1,24 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,69 Tr
96,62 Tr
321,10 Tr
192,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,12 T
1,51 T
1,62 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,10 T
1,35 T
1,60 T
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
493,01 Tr
521,08 Tr
569,57 Tr
457,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
34,42%
35,05%
44,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,09 T
543,37 Tr
597,01 Tr
396,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
3,53%
3,80%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
511,75 Tr
343,64 Tr
386,37 Tr
394,22 Tr
Chi phí lãi suất
-190,76 Tr
-185,04 Tr
-205,88 Tr
-210,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
320,99 Tr
158,60 Tr
180,49 Tr
184,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,39 T
2,09 T
2,07 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,21 Tr
-9,92 Tr
7,55 Tr
25,70 Tr
Các ứng dụng của Google