Finance

Danh sách
5461:TYO
Chubu Steel Plate Co Ltd
2.113,00 ¥
+0,09%
(+2,00) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5461...
Mở
2.101 ¥
Cao
2.122 ¥
Thấp
2.098 ¥
Vốn hoá thị trường
59,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,31 N
Khối lượng
96,30 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.912 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
521
Mở
2.101 ¥
Cao
2.122 ¥
Thấp
2.098 ¥
Vốn hoá thị trường
59,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,31 N
Khối lượng
96,30 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
70,28
Cao nhất trong 52 tuần
2.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.912 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
521
Giới thiệu về Chubu Steel Plate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập15 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,22 T
13,55 T
14,29 T
15,05 T
Giá vốn hàng bán
9,86 T
12,05 T
12,93 T
13,99 T
Chi phí doanh thu
9,86 T
12,05 T
12,93 T
13,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,32 T
1,01 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,32 T
1,18 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
11,00 T
13,37 T
14,11 T
15,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,00 Tr
174,00 Tr
187,00 Tr
-310,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
28,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,00 Tr
318,00 Tr
873,00 Tr
-162,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,00 Tr
322,00 Tr
244,00 Tr
-151,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
109,00 Tr
231,00 Tr
-47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,81%
34,28%
26,46%
29,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,00 Tr
201,00 Tr
633,00 Tr
-125,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,94%
1,48%
4,43%
-0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
121,00 Tr
37,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
120,00 Tr
36,00 Tr
140,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
168,00 Tr
-
EBITDA
749,00 Tr
685,00 Tr
726,75 Tr
229,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google