Finance

Danh sách
Tại sao 5461 tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
5461:TYO
Chubu Steel Plate Co Ltd
2.091,00 ¥
+2,20%
(+45,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5461...
Mở
2.046 ¥
Cao
2.093 ¥
Thấp
2.040 ¥
Vốn hoá thị trường
58,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,06 N
Khối lượng
144,10 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.912 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
521
Mở
2.046 ¥
Cao
2.093 ¥
Thấp
2.040 ¥
Vốn hoá thị trường
58,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,06 N
Khối lượng
144,10 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
69,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.912 ¥
EPS
30 ¥
Số nhân viên
521
Giới thiệu về Chubu Steel Plate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập15 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,22 T
13,55 T
14,29 T
15,05 T
Giá vốn hàng bán
9,86 T
12,05 T
12,93 T
13,99 T
Chi phí doanh thu
9,86 T
12,05 T
12,93 T
13,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,32 T
1,01 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,32 T
1,18 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
11,00 T
13,37 T
14,11 T
15,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,00 Tr
174,00 Tr
187,00 Tr
-310,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
28,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
161,00 Tr
318,00 Tr
873,00 Tr
-162,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,00 Tr
322,00 Tr
244,00 Tr
-151,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
109,00 Tr
231,00 Tr
-47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,81%
34,28%
26,46%
29,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,00 Tr
201,00 Tr
633,00 Tr
-125,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,94%
1,48%
4,43%
-0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
121,00 Tr
37,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
120,00 Tr
36,00 Tr
140,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
168,00 Tr
-
EBITDA
749,00 Tr
685,00 Tr
726,75 Tr
229,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google