Finance

Danh sách
5449:TYO
Osaka Steel Co Ltd
2.438,00 ¥
-1,06%
(-26,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5449...
Mở
2.465 ¥
Cao
2.478 ¥
Thấp
2.405 ¥
Vốn hoá thị trường
103,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,24 N
Khối lượng
31,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.221 ¥
EPS
-650 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.465 ¥
Cao
2.478 ¥
Thấp
2.405 ¥
Vốn hoá thị trường
103,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,24 N
Khối lượng
31,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.221 ¥
EPS
-650 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Osaka Steel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
23,12 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,87 T
23,26 T
23,19 T
23,12 T
Giá vốn hàng bán
20,68 T
21,48 T
21,23 T
21,41 T
Chi phí doanh thu
20,68 T
21,48 T
21,23 T
21,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
15,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,84 T
1,47 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,86 T
1,97 T
1,91 T
Tổng chi phí hoạt động
22,54 T
23,34 T
23,20 T
23,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
325,00 Tr
-80,00 Tr
-10,00 Tr
-200,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
113,00 Tr
92,00 Tr
76,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,00 Tr
959,00 Tr
-19,59 T
178,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
626,00 Tr
1,03 T
740,00 Tr
183,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
341,00 Tr
570,00 Tr
233,00 Tr
189,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
130,15%
59,44%
-1,19%
106,18%
Chi phí hoạt động khác
-21,00 Tr
-
-
21,00 Tr
Thu nhập ròng
-65,00 Tr
385,00 Tr
-19,77 T
-9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,28%
1,65%
-85,25%
-0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,00 Tr
65,00 Tr
56,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-58,00 Tr
-81,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
7,00 Tr
-25,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
11,00 Tr
EBITDA
1,52 T
1,12 T
1,16 T
-189,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google