Finance

Danh sách
Tại sao 544718 tăng 6,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
544718:BOM
PNGS Reva Diamond Jewellery Ltd
681,00 ₹
+6,59%
(+42,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544718...
Mở
640,00 ₹
Cao
705,50 ₹
Thấp
637,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,74 N
Khối lượng
46,90 N
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
738,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,00 ₹
EPS
33,37 ₹
Số nhân viên
101
Mở
640,00 ₹
Cao
705,50 ₹
Thấp
637,10 ₹
Vốn hoá thị trường
21,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,74 N
Khối lượng
46,90 N
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
738,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,00 ₹
EPS
33,37 ₹
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PNGS Reva Diamond Jewellery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrevabypng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,49 Tr
1,44 T
1,38 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
368,31 Tr
1,03 T
999,04 Tr
761,41 Tr
Chi phí doanh thu
368,31 Tr
1,03 T
999,04 Tr
761,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,69 Tr
24,54 Tr
35,67 Tr
22,90 Tr
Chi phí hoạt động
53,73 Tr
79,76 Tr
78,81 Tr
82,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,04 Tr
1,11 T
1,08 T
844,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,45 Tr
333,83 Tr
303,41 Tr
335,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,87 Tr
1,15 Tr
-8,09 Tr
55,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,47 Tr
309,08 Tr
287,42 Tr
363,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,47 Tr
309,08 Tr
287,42 Tr
363,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,99 Tr
77,94 Tr
73,33 Tr
91,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
25,22%
25,51%
25,24%
Chi phí hoạt động khác
38,66 Tr
53,11 Tr
40,76 Tr
56,15 Tr
Thu nhập ròng
74,48 Tr
231,14 Tr
214,09 Tr
272,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,86%
16,03%
15,50%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,85 Tr
-25,90 Tr
-28,10 Tr
-27,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,85 Tr
-25,90 Tr
-7,90 Tr
-27,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
380,00 N
2,11 Tr
2,38 Tr
3,57 Tr
EBITDA
115,48 Tr
333,87 Tr
303,96 Tr
336,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google