Finance

Danh sách
544695:BOM
MSafe Equipments Ltd
299,00 ₹
-1,73%
(-5,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544695...
Mở
303,00 ₹
Cao
304,00 ₹
Thấp
297,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,07 N
Khối lượng
11,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
328,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
Số nhân viên
389
Mở
303,00 ₹
Cao
304,00 ₹
Thấp
297,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,07 N
Khối lượng
11,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
328,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
102,00 ₹
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MSafe Equipments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,20 Tr
272,44 Tr
272,44 Tr
317,87 Tr
Giá vốn hàng bán
51,67 Tr
59,69 Tr
59,69 Tr
75,32 Tr
Chi phí doanh thu
51,67 Tr
59,69 Tr
59,69 Tr
75,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,96 Tr
77,03 Tr
77,03 Tr
70,03 Tr
Chi phí hoạt động
101,13 Tr
123,02 Tr
123,02 Tr
135,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,80 Tr
182,71 Tr
182,71 Tr
211,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,40 Tr
89,74 Tr
89,74 Tr
106,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
155,00 N
155,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,57 Tr
79,38 Tr
79,38 Tr
97,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,57 Tr
83,16 Tr
83,16 Tr
97,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,18 Tr
19,78 Tr
19,78 Tr
24,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,30%
24,92%
24,92%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
48,41 Tr
20,34 Tr
20,34 Tr
39,68 Tr
Thu nhập ròng
50,39 Tr
59,60 Tr
59,60 Tr
72,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,18%
21,88%
21,88%
22,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,95 Tr
1,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,82 Tr
-9,05 Tr
-9,05 Tr
-9,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,82 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-9,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,76 Tr
22,97 Tr
22,97 Tr
26,25 Tr
EBITDA
89,93 Tr
112,60 Tr
112,60 Tr
127,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,78 Tr
3,78 Tr
-
Các ứng dụng của Google