Finance

Danh sách
544694:BOM
Accretion Nutraveda Ltd
295,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:16:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544694...
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,55
Cao nhất trong 52 tuần
313,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,10 ₹
EPS
9,35 ₹
Số nhân viên
24
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,13 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
31,55
Cao nhất trong 52 tuần
313,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,10 ₹
EPS
9,35 ₹
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accretion Nutraveda Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
70,33 Tr
70,33 Tr
97,75 Tr
97,75 Tr
Giá vốn hàng bán
48,16 Tr
48,16 Tr
72,97 Tr
72,97 Tr
Chi phí doanh thu
48,16 Tr
48,16 Tr
72,97 Tr
72,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,04 Tr
2,04 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí hoạt động
6,51 Tr
6,51 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,67 Tr
54,67 Tr
80,16 Tr
80,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,66 Tr
15,66 Tr
17,58 Tr
17,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-73,00 N
-73,00 N
-333,00 N
-333,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,34 Tr
14,34 Tr
16,72 Tr
16,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,34 Tr
14,34 Tr
16,72 Tr
16,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,68 Tr
2,68 Tr
3,04 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,66%
18,66%
18,18%
18,18%
Chi phí hoạt động khác
3,61 Tr
3,61 Tr
2,54 Tr
2,54 Tr
Thu nhập ròng
11,66 Tr
11,66 Tr
13,68 Tr
13,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,59%
16,59%
13,99%
13,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
498,00 N
498,00 N
Chi phí lãi suất
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 Tr
-1,24 Tr
-534,50 N
-534,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
857,00 N
857,00 N
444,50 N
444,50 N
EBITDA
16,51 Tr
16,51 Tr
18,03 Tr
18,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google