Finance

Danh sách
Tại sao 544688 giảm 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
544688:BOM
Kasturi Metal Composite Ltd
77,54 ₹
-4,53%
(-3,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544688...
Mở
83,45 ₹
Cao
84,00 ₹
Thấp
77,50 ₹
Vốn hoá thị trường
806,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
26,00 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
87,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,20 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
94
Mở
83,45 ₹
Cao
84,00 ₹
Thấp
77,50 ₹
Vốn hoá thị trường
806,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,13 N
Khối lượng
26,00 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
87,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,20 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kasturi Metal Composite Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
160,20 Tr
160,20 Tr
161,64 Tr
161,64 Tr
Giá vốn hàng bán
102,62 Tr
102,62 Tr
106,19 Tr
106,19 Tr
Chi phí doanh thu
102,62 Tr
102,62 Tr
106,19 Tr
106,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,12 Tr
18,12 Tr
21,29 Tr
21,29 Tr
Chi phí hoạt động
36,98 Tr
36,98 Tr
41,16 Tr
41,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,60 Tr
139,60 Tr
147,34 Tr
147,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,60 Tr
20,60 Tr
14,30 Tr
14,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 N
14,00 N
-167,00 N
-167,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,62 Tr
18,62 Tr
11,25 Tr
11,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,62 Tr
18,62 Tr
11,25 Tr
11,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,27 Tr
6,27 Tr
3,77 Tr
3,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,69%
33,69%
33,54%
33,54%
Chi phí hoạt động khác
14,92 Tr
14,92 Tr
15,99 Tr
15,99 Tr
Thu nhập ròng
12,15 Tr
12,15 Tr
7,38 Tr
7,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,58%
7,58%
4,56%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
661,50 N
661,50 N
888,50 N
888,50 N
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-2,66 Tr
-3,80 Tr
-3,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,93 Tr
3,93 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
EBITDA
24,54 Tr
24,54 Tr
18,18 Tr
18,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google