Finance

Danh sách
Tại sao 544682 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
544682:BOM
GRE Renew Enertech Ltd
232,15 ₹
-2,25%
(-5,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544682...
Mở
232,20 ₹
Cao
232,20 ₹
Thấp
232,15 ₹
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,04 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,50 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
52
Mở
232,20 ₹
Cao
232,20 ₹
Thấp
232,15 ₹
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,04 N
Khối lượng
3,60 N
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
245,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,50 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GRE Renew Enertech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgreindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
219,07 Tr
219,07 Tr
395,53 Tr
395,53 Tr
Giá vốn hàng bán
155,60 Tr
155,60 Tr
279,86 Tr
279,86 Tr
Chi phí doanh thu
155,60 Tr
155,60 Tr
279,86 Tr
279,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
796,50 N
796,50 N
3,89 Tr
3,89 Tr
Chi phí hoạt động
35,78 Tr
35,78 Tr
58,42 Tr
58,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,38 Tr
191,38 Tr
338,28 Tr
338,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,70 Tr
27,70 Tr
57,26 Tr
57,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,50 N
-37,50 N
-216,10 N
-216,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
26,96 Tr
63,51 Tr
63,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,96 Tr
26,96 Tr
63,51 Tr
63,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,96 Tr
6,96 Tr
15,62 Tr
15,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,82%
25,82%
24,59%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
33,69 Tr
33,69 Tr
52,23 Tr
52,23 Tr
Thu nhập ròng
20,00 Tr
20,00 Tr
47,89 Tr
47,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,13%
9,13%
12,11%
12,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
432,50 N
432,50 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-390,00 N
-390,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-747,00 N
-747,00 N
1,37 Tr
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,29 Tr
1,29 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
EBITDA
28,96 Tr
28,96 Tr
59,44 Tr
59,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google