Finance

Danh sách
Tại sao 544681 giảm 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
544681:BOM
Indo SMC Ltd
472,00 ₹
-2,98%
(-14,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544681...
Mở
486,50 ₹
Cao
486,50 ₹
Thấp
472,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,37 N
Khối lượng
117,00 N
Chỉ số P/E
26,09
Cao nhất trong 52 tuần
533,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,00 ₹
EPS
18,09 ₹
Số nhân viên
80
Mở
486,50 ₹
Cao
486,50 ₹
Thấp
472,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,37 N
Khối lượng
117,00 N
Chỉ số P/E
26,09
Cao nhất trong 52 tuần
533,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
134,00 ₹
EPS
18,09 ₹
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo SMC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webindosmc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
562,71 Tr
562,71 Tr
1,01 T
957,05 Tr
Giá vốn hàng bán
408,46 Tr
408,46 Tr
769,82 Tr
713,94 Tr
Chi phí doanh thu
408,46 Tr
408,46 Tr
769,82 Tr
713,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,61 Tr
18,61 Tr
13,95 Tr
43,02 Tr
Chi phí hoạt động
68,06 Tr
68,06 Tr
86,05 Tr
116,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
476,51 Tr
476,51 Tr
855,87 Tr
830,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,19 Tr
86,19 Tr
159,06 Tr
126,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,01 Tr
-3,01 Tr
981,00 N
-10,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,17 Tr
70,17 Tr
146,05 Tr
118,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,09 Tr
70,09 Tr
146,05 Tr
118,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,90 Tr
12,90 Tr
25,08 Tr
30,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,38%
18,38%
17,17%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
46,49 Tr
46,49 Tr
67,61 Tr
68,62 Tr
Thu nhập ròng
57,28 Tr
57,28 Tr
120,97 Tr
88,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,18%
10,18%
11,92%
9,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
305,00 N
305,00 N
-
7,14 Tr
Chi phí lãi suất
-12,83 Tr
-12,83 Tr
-14,00 Tr
-2,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,52 Tr
-12,52 Tr
-14,00 Tr
4,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,96 Tr
2,96 Tr
4,49 Tr
3,98 Tr
EBITDA
89,12 Tr
89,12 Tr
161,99 Tr
129,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google