Finance

Danh sách
544680:BOM
Narmadesh Brass Industries Ltd
261,00 ₹
+0,50%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 14:22:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544680...
Mở
258,45 ₹
Cao
261,00 ₹
Thấp
258,45 ₹
Vốn hoá thị trường
809,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,00
Khối lượng
480,00
Chỉ số P/E
22,84
Cao nhất trong 52 tuần
495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
11,43 ₹
Số nhân viên
119
Mở
258,45 ₹
Cao
261,00 ₹
Thấp
258,45 ₹
Vốn hoá thị trường
809,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
152,00
Khối lượng
480,00
Chỉ số P/E
22,84
Cao nhất trong 52 tuần
495,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
11,43 ₹
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Narmadesh Brass Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
170,88 Tr
170,88 Tr
305,24 Tr
305,24 Tr
Giá vốn hàng bán
128,36 Tr
128,36 Tr
297,42 Tr
297,42 Tr
Chi phí doanh thu
128,36 Tr
128,36 Tr
297,42 Tr
297,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,62 Tr
5,62 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Chi phí hoạt động
14,34 Tr
14,34 Tr
16,38 Tr
16,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,71 Tr
142,71 Tr
313,81 Tr
313,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,18 Tr
28,18 Tr
-8,57 Tr
-8,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-186,50 N
-186,50 N
-127,00 N
-127,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,21 Tr
24,21 Tr
-4,21 Tr
-4,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,21 Tr
24,21 Tr
-4,09 Tr
-4,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
-1,91 Tr
-1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
17,16%
45,38%
45,38%
Chi phí hoạt động khác
5,72 Tr
5,72 Tr
7,26 Tr
7,26 Tr
Thu nhập ròng
20,06 Tr
20,06 Tr
-2,30 Tr
-2,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,74%
11,74%
-0,75%
-0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,32 Tr
7,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,79 Tr
-3,79 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,79 Tr
-3,79 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,01 Tr
3,01 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
EBITDA
30,89 Tr
30,89 Tr
-6,17 Tr
-6,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
122,50 N
122,50 N
Các ứng dụng của Google